Vietnamese Phrasebook
Native script and romanized pronunciation side by side.
| Korean | Local | Pronunciation |
|---|---|---|
| Hello | Xin chào | Sin chao |
| Thank you | Cảm ơn | Kam on |
| Sorry | Xin lỗi | Sin loi |
| Yes | Vâng | Vang |
| No | Không | Khong |
| How much? | Bao nhiêu tiền | Bao nhieu tien |
| Too expensive | Đắt quá | Dat qua |
| Discount please | Bớt đi | Bot di |
| Check please | Tính tiền | Tinh tien |
| Where's the toilet? | Nhà vệ sinh ở đâu | Nha ve sinh o dau |
| Do you speak English? | Bạn nói tiếng Anh không | Ban noi tieng Anh khong |
| Help | Giúp tôi với | Giup toi voi |
| Delicious | Ngon | Ngon |
| Water please | Cho tôi nước | Cho toi nuoc |
| Beer please | Cho tôi bia | Cho toi bia |
| Menu please | Cho xem thực đơn | Cho xem thuc don |
| This please | Cho tôi cái này | Cho toi cai nay |
| No ice | Không đá | Khong da |
| Airport | Sân bay | San bay |
| Hotel | Khách sạn | Khach san |
| Taxi | Taxi | Taxi |
| Hospital | Bệnh viện | Benh vien |
| Police | Công an | Cong an |
| Right | Bên phải | Ben phai |
| Left | Bên trái | Ben trai |
| Straight | Đi thẳng | Di thang |
| Not spicy | Không cay | Khong cay |
| Wait please | Đợi một chút | Doi mot chut |
| Good | Tốt | Tot |
| Goodbye | Tạm biệt | Tam biet |
Country travel guide →